☾ Lịch Đa Chiều

Lịch âm tháng 11 năm 2026

Lịch vạn niên tháng 11 năm 2026: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.

T2T3T4T5T6T7CN
123
224325426527628729830
91/10102113124135146157
16817918101911201221132214
2315241625172618271928202921
3022

Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.

Ngày lễ trong tháng 11/2026

NgàyÂm lịchLễ
CN 8/1130/9Vía Dược Sư
T2 23/1115/10Tết Hạ Nguyên

Rằm & mùng Một

NgàyTháng âm
T2 9/11Mùng Mộttháng 10
T2 23/11Rằmtháng 10

Tiết khí bắt đầu trong tháng

NgàyTiết khí
7/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết

Ngày chay (Thập trai)

1/11 · 2/11 · 6/11 · 7/11 · 8/11 · 9/11 · 16/11 · 22/11 · 23/11 · 26/11

Lịch Tạng trong tháng

NgàyNgày Tạng
CN 1/1122/9Lhabab Düchen
T4 4/1125/9Ngày Dakini
CN 8/1129/9Ngày Hộ pháp
T2 9/1130/9Ngày Phật Thích Ca
T3 17/118/10Ngày Dược Sư & Tara
T5 19/1110/10Ngày Guru Rinpoche
T3 24/1115/10Rằm — Phật A Di Đà

Hỏi nhanh

Tháng 11/2026 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?

Từ 1/11 (23/9 âm) đến 30/11 (22/10 âm), năm Bính Ngọ.

Rằm và mùng Một trong tháng 11/2026 là ngày nào?

Mùng Một tháng 10: T2 9/11; Rằm tháng 10: T2 23/11.