Lịch âm tháng 10 năm 2026
Lịch vạn niên tháng 10 năm 2026: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 222 | 323 | 424 | |||
| 525 | 626 | 727 | 828 | 929 | 101/9 | 112 |
| 123 | 134 | 145 | 156 | 167 | 178 | 189 |
| 1910 | 2011 | 2112 | 2213 | 2314 | 2415 | 2516 |
| 2617 | 2718 | 2819 | 2920 | 3021 | 3122 |
Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.
Ngày lễ trong tháng 10/2026
Rằm & mùng Một
Tiết khí bắt đầu trong tháng
Ngày chay (Thập trai)
3/10 · 4/10 · 8/10 · 9/10 · 10/10 · 17/10 · 23/10 · 24/10 · 27/10
Lịch Tạng trong tháng
Hỏi nhanh
Tháng 10/2026 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?
Từ 1/10 (21/8 âm) đến 31/10 (22/9 âm), năm Bính Ngọ.
Rằm và mùng Một trong tháng 10/2026 là ngày nào?
Mùng Một tháng 9: T7 10/10; Rằm tháng 9: T7 24/10.