Lịch âm tháng 1 năm 2026
Lịch vạn niên tháng 1 năm 2026: ngày dương lịch kèm ngày âm lịch, lễ, rằm, mùng Một, tiết khí, ngày chay và ngày đặc biệt của lịch Tạng. Chạm vào một ngày để xem đầy đủ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 113 | 214 | 315 | 416 | |||
| 517 | 618 | 719 | 820 | 921 | 1022 | 1123 |
| 1224 | 1325 | 1426 | 1527 | 1628 | 1729 | 1830 |
| 191/12 | 202 | 213 | 224 | 235 | 246 | 257 |
| 268 | 279 | 2810 | 2911 | 3012 | 3113 |
Số nhỏ là ngày âm lịch; "1/8" đánh dấu mùng Một của tháng âm mới.
Ngày lễ trong tháng 1/2026
Rằm & mùng Một
Tiết khí bắt đầu trong tháng
Ngày chay (Thập trai)
2/1 · 3/1 · 6/1 · 11/1 · 12/1 · 16/1 · 17/1 · 18/1 · 19/1 · 26/1
Lịch Tạng trong tháng
Hỏi nhanh
Tháng 1/2026 dương lịch ứng với tháng mấy âm lịch?
Từ 1/1 (13/11 âm) đến 31/1 (13/12 âm), năm Ất Tỵ.
Rằm và mùng Một trong tháng 1/2026 là ngày nào?
Rằm tháng 11: T7 3/1; Mùng Một tháng Chạp: T2 19/1.